nhà bè

Học thuật
Thân thiện
nhà bè

Một gia đình sinh sống trên nhà bè ở giữa sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà được dựng trên một chiếc nổi: Một kiến trúc nhà ở, thường làm bằng vật liệu đơn giản như , gỗ, được xây dựng trên một cấu trúc nổi () bằng tre, gỗ hoặc các vật liệu khác, giúp nổi trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông sống trong một căn nhà bè trên sông. (Gia đình ông sống trong một căn nhà được dựng trên nổi trên sông.)
    • Những chiếc nhà bè thường thấycác vùng sông nước miền Tây. (Những ngôi nhà dựng trên thường thấycác vùng sông nước miền Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống trên nhà bè": chỉ lối sống sinh kế gắn liền với môi trường sông nước.
    • Nhiều thế hệ gia đình họ đã quen với việc sống trên nhà bè. (Nhiều thế hệ gia đình họ đã quen với lối sống trên những ngôi nhà dựng trên .)
Biến thể từ liên quan
  • Nhà nổi (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung các công trình kiến trúc có thể nổi trên mặt nước, có thể được làm bằng nhiều vật liệu kiểu dáng khác nhau, không nhất thiết .
  • (danh từ): kết cấu nổi làm bằng tre, gỗ hoặc các vật liệu khác, thường dùng làm phương tiện vận chuyển hoặc nền móng cho nhà ở trên nước.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thuyền: thường dùng để chỉ nơitrên một con thuyền đã được cố định hoặc cải tạo để ở, khác với kết cấu "" của nhà bè.
  • Nhà sàn trên nước: nhấn mạnh đến kiến trúc sàn cao, có thể không phải kết cấu nổi di động như nhà bè.
Ghi chú về sử dụng
  • Từ nhà bè thường gắn liền với đời sống sông nước, đặc biệt vùng đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam. phản ánh một hình thức trú thích nghi với môi trường lụt hoặc hệ thống kênh rạch chằng chịt.
  • Khác với "nhà nổi" hiện đại có thể làm bằng tông hoặc phao xốp, nhà bè truyền thống thường gợi đến hình ảnh mộc mạc, gắn với nghề hoặc buôn bán nhỏ trên sông.
nhà bè

Một gia đình sinh sống trên nhà bè ở giữa sông.

  1. dt. Nhà lá dựng lên trên .

Từ gần giống

Từ chứa "nhà bè"